quantity unit
A student calculates the quantity unit for a simple circuit in physics class.
Định nghĩa
quantity unit (danh từ): Đơn vị đo lường điện lượng, được xác định bởi cường độ dòng điện và thời gian dòng điện chạy qua.
Ví dụ sử dụng
- (Coulomb là một đơn vị đo điện lượng phổ biến được sử dụng trong vật lý.)
- (Để tính tổng điện tích, bạn cần sử dụng đơn vị đo điện lượng chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Quantity unit thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong điện học và vật lý, để chỉ các đơn vị như coulomb (C), ampere-giờ (Ah), hoặc faraday (F).
- The ampere-hour is a practical quantity unit for battery capacity. (Ampe-giờ là một đơn vị đo điện lượng thực tế cho dung lượng pin.)
Biến thể và từ gần giống
- Unit of quantity (cụm danh từ): đơn vị đo lường số lượng (nói chung), không chỉ riêng điện lượng.
- The kilogram is a unit of quantity for mass. (Kilogram là một đơn vị đo lường số lượng cho khối lượng.)
- Electrical quantity (danh từ): đại lượng điện (như điện tích, dòng điện, điện áp).
- Voltage is an electrical quantity measured in volts. (Điện áp là một đại lượng điện được đo bằng vôn.)
Từ đồng nghĩa
- Unit of electric charge: đơn vị điện tích.
- Charge unit: đơn vị điện tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "quantity unit".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "quantity unit".